Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thua lỗ" (1)

thua lỗ
phát
Tiếng Anh Danh từdeficit
Từ vựng của tôi
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
The company is expected to be in the red this fiscal year.

swap_horiz Từ liên quan "thua lỗ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thua lỗ" (1)

Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
The company is expected to be in the red this fiscal year.